ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "ngoại giao" 1件

ベトナム語 ngoại giao
日本語 外交
例文
Đây là một phần của chương trình "ngoại giao gấu trúc".
これは「パンダ外交」プログラムの一部です。
マイ単語

類語検索結果 "ngoại giao" 4件

ベトナム語 phó thủ tướng kiêm bộ trưởng bộ ngoại giao
button1
日本語 副首相兼外相/副首相兼外務大臣
マイ単語
ベトナム語 bộ ngoại giao
button1
日本語 外務省
マイ単語
ベトナム語 quan hệ ngoại giao
button1
日本語 外交関係
例文
Việt Nam có quan hệ ngoại giao với nhiều nước.
ベトナムは多くの国と外交関係を持つ。
マイ単語
ベトナム語 bộ Ngoại giao
日本語 外務省
例文
Bộ Ngoại giao đã đưa ra cảnh báo du lịch cho công dân.
外務省は国民に対し渡航警告を発令した。
マイ単語

フレーズ検索結果 "ngoại giao" 6件

nhà ngoại giao dày dặn kinh nghiệm
老巧な外交官
Việt Nam có quan hệ ngoại giao với nhiều nước.
ベトナムは多くの国と外交関係を持つ。
Thiết lập quan hệ ngoại giao.
外交関係を設立する。
Đây là một phần của chương trình "ngoại giao gấu trúc".
これは「パンダ外交」プログラムの一部です。
Phái đoàn ngoại giao đã đến thủ đô để tham dự hội nghị.
外交代表団は会議に出席するため首都に到着した。
Bộ Ngoại giao đã đưa ra cảnh báo du lịch cho công dân.
外務省は国民に対し渡航警告を発令した。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |