translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ngoại giao" (1件)
ngoại giao
日本語 外交
Đây là một phần của chương trình "ngoại giao gấu trúc".
これは「パンダ外交」プログラムの一部です。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ngoại giao" (5件)
phó thủ tướng kiêm bộ trưởng bộ ngoại giao
play
日本語 副首相兼外相/副首相兼外務大臣
マイ単語
bộ ngoại giao
play
日本語 外務省
マイ単語
quan hệ ngoại giao
play
日本語 外交関係
Việt Nam có quan hệ ngoại giao với nhiều nước.
ベトナムは多くの国と外交関係を持つ。
マイ単語
bộ Ngoại giao
日本語 外務省
Bộ Ngoại giao đã đưa ra cảnh báo du lịch cho công dân.
外務省は国民に対し渡航警告を発令した。
マイ単語
hoạt động ngoại giao
日本語 外交活動
Một nguồn tin am hiểu về các hoạt động ngoại giao cho biết Tehran sẽ không chấp nhận ngừng bắn.
外交活動に詳しい情報源は、テヘランが停戦を受け入れないだろうと述べた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ngoại giao" (13件)
nhà ngoại giao dày dặn kinh nghiệm
老巧な外交官
Việt Nam có quan hệ ngoại giao với nhiều nước.
ベトナムは多くの国と外交関係を持つ。
Thiết lập quan hệ ngoại giao.
外交関係を設立する。
Đây là một phần của chương trình "ngoại giao gấu trúc".
これは「パンダ外交」プログラムの一部です。
Phái đoàn ngoại giao đã đến thủ đô để tham dự hội nghị.
外交代表団は会議に出席するため首都に到着した。
Bộ Ngoại giao đã đưa ra cảnh báo du lịch cho công dân.
外務省は国民に対し渡航警告を発令した。
Bộ Ngoại giao Trung Quốc kêu gọi ngừng bắn ngay lập tức.
中国外務省は即時停戦を呼びかけた。
Bộ Ngoại giao Thụy Sĩ cho rằng các bên nên kiềm chế tối đa.
スイス外務省は、各当事者が最大限の自制を示すべきだと述べた。
Hãng thông tấn Fars của Iran cũng dẫn một nguồn tin am hiểu về các hoạt động ngoại giao.
イランのファルス通信も、外交活動に詳しい情報源を引用した。
Một nguồn tin am hiểu về các hoạt động ngoại giao cho biết Tehran sẽ không chấp nhận ngừng bắn.
外交活動に詳しい情報源は、テヘランが停戦を受け入れないだろうと述べた。
Một nguồn tin am hiểu về các hoạt động ngoại giao cho biết Tehran sẽ không chấp nhận ngừng bắn.
外交活動に詳しい情報源は、テヘランが停戦を受け入れないだろうと述べた。
Chúng ta cần tìm một giải pháp ngoại giao cho vấn đề này.
我々はこの問題に対する外交的解決策を見つける必要がある。
Các nhà ngoại giao đã thương lượng suốt đêm để tìm kiếm giải pháp.
外交官たちは解決策を見つけるために一晩中交渉しました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)